TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slack

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/slæk/ US/slæk/ giọng máy của trình duyệt

slack nghĩa là uể oải, chậm chạp, chùng, lỏng.

Nghĩa của slack

Tính từ

  1. Uể oải, chậm chạp.
    • to be slack in doing somethinguể oải làm việc gì
  2. Chùng, lỏng.
    • a slack ropedây thừng chùng
    • to keep a slack hand (rein)buông lỏng dây cương; (nghĩa bóng) lỏng tay (lãnh đạo)
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mềm yếu, yếu ớt, nhu nhược, dễ bị ảnh hưởng, dễ bị lung lạc.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hay bê trễ, hay sao lãng, phất phơ, chểnh mảng.
  5. Ế ẩm.
    • slack tradeviệc buôn bán ế ẩm
    • slack businesscông việc không chạy
  6. Làm mệt mỏi, làm uể oải.
    • slack weatherthời tiết làm cho uể oải
  7. Đã tôi (vôi).

Danh từ

  1. Phần dây chùng.
    • to haul in the slackcăng dây ra cho thẳng
  2. Thời kỳ buôn bán ế ẩm.
  3. Thông tục Sự chơi, sự nghỉ ngơi, sự xả hơi.
    • to have a good slacknghỉ một cách thoải mái
  4. Tiếng địa phương Sự hỗn láo, sự xấc lấc.
  5. Số nhiều Quần.
  6. Than cám (để làm than nén).

Động từ

  1. Nới, làm chùng (dây).
  2. Thông tục Nghỉ ngơi, xả hơi.
  3. Thông tục Phất phơ, chểnh mảng.
  4. Tôi (vôi).

Dạng từ của slack

Số nhiềuslacks
So sánh hơnslacker
So sánh nhấtslackest
Ngôi thứ ba số ítslacks
Hiện tại phân từ (-ing)slacking
Quá khứ phân từslacked
Quá khứslacked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slack

Đồng nghĩa

Họ từ của slack

Cụm từ, thành ngữ với slack

  • to slack off — Giảm bớt nhiệt tình, giảm bớt sự cố gắng.
  • to slack up — Giảm bớt tốc lực, đi chậm lại (xe lửa).
  • slack plans — Các kế hoạch lỏng; Các kế hoạch trì trệ.

Câu hỏi thường gặp

slack nghĩa là gì?

slack (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là uể oải, chậm chạp, chùng, lỏng.

slack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slack: giọng Anh (UK) /slæk/, giọng Mỹ (US) /slæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.