slack
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/slæk/
US/slæk/
giọng máy của trình duyệt
slack nghĩa là uể oải, chậm chạp, chùng, lỏng.
Nghĩa của slack
Tính từ
- Uể oải, chậm chạp.
- to be slack in doing somethinguể oải làm việc gì
- Chùng, lỏng.
- a slack ropedây thừng chùng
- to keep a slack hand (rein)buông lỏng dây cương; (nghĩa bóng) lỏng tay (lãnh đạo)
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mềm yếu, yếu ớt, nhu nhược, dễ bị ảnh hưởng, dễ bị lung lạc.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hay bê trễ, hay sao lãng, phất phơ, chểnh mảng.
- Ế ẩm.
- slack tradeviệc buôn bán ế ẩm
- slack businesscông việc không chạy
- Làm mệt mỏi, làm uể oải.
- slack weatherthời tiết làm cho uể oải
- Đã tôi (vôi).
Danh từ
- Phần dây chùng.
- to haul in the slackcăng dây ra cho thẳng
- Thời kỳ buôn bán ế ẩm.
- Thông tục Sự chơi, sự nghỉ ngơi, sự xả hơi.
- to have a good slacknghỉ một cách thoải mái
- Tiếng địa phương Sự hỗn láo, sự xấc lấc.
- Số nhiều Quần.
- Than cám (để làm than nén).
Động từ
- Nới, làm chùng (dây).
- Thông tục Nghỉ ngơi, xả hơi.
- Thông tục Phất phơ, chểnh mảng.
- Tôi (vôi).
Dạng từ của slack
| Số nhiều | slacks |
| So sánh hơn | slacker |
| So sánh nhất | slackest |
| Ngôi thứ ba số ít | slacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slacking |
| Quá khứ phân từ | slacked |
| Quá khứ | slacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slack
Đồng nghĩa
Họ từ của slack
Cụm từ, thành ngữ với slack
- to slack off — Giảm bớt nhiệt tình, giảm bớt sự cố gắng.
- to slack up — Giảm bớt tốc lực, đi chậm lại (xe lửa).
- slack plans — Các kế hoạch lỏng; Các kế hoạch trì trệ.
Câu hỏi thường gặp
slack nghĩa là gì?
slack (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là uể oải, chậm chạp, chùng, lỏng.
slack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slack: giọng Anh (UK) /slæk/, giọng Mỹ (US) /slæk/.