TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Xử lý tiếng Anh là gì?

"xử lý" trong tiếng Anh là process (ngoại động từ), handle (ngoại động từ), treat (ngoại động từ).

process Ngoại động từ

UK/ˈpɹəʊ.sɛs/US/ˈpɹɑ.sɛs/

Nghĩa: Xử lý, giải quyết.

  • Our automated security checks have determined that this request cannot be processed.Hệ thống kiểm tra an toàn tự động của chúng tôi đã xác định rằng không thể xử lý yêu cầu này.

Xem đầy đủ từ "process": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

handle Ngoại động từ

UK/ˈhæn.d(ə)l/US/ˈhæn.d(ə)l/

Nghĩa: Quản lý, xử lý; chỉ huy, điều khiển (công việc, người...).

  • My assistant will handle that.Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó.
  • I strongly advise you to let Tom handle this.Tôi thực sự khuyên bạn để Tom xử lý điều này.

Xem đầy đủ từ "handle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treat Ngoại động từ

UK/tɹiːt/US/tɹiːt/

Nghĩa: Xử lý.

Xem đầy đủ từ "treat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treatment Danh từ

UK/ˈtɹiːtmənt/US/ˈtɹiːtmənt/

Nghĩa: Sự xử lý.

Xem đầy đủ từ "treatment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Xử lý tiếng Anh là gì?

"xử lý" trong tiếng Anh là process (ngoại động từ), handle (ngoại động từ), treat (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.