TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

treatment

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹiːtmənt/ US/ˈtɹiːtmənt/ giọng máy của trình duyệt

treatment nghĩa là sự đối xử, sự đối đãi, sự điều trị, phép trị bệnh.

Nghĩa của treatment

Danh từ

  1. Sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử (với người nào).
  2. Y học Sự điều trị; phép trị bệnh.
    • to be under medical treatmentđang chữa bệnh, đang điều trị
  3. Hoá học Sự xử lý.
  4. Sự luận bàn, sự nghiên cứu; sự giải quyết (một vấn đề).

Dạng từ của treatment

Số nhiềutreatments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với treatment

Đồng nghĩa

Họ từ của treatment

Câu ví dụ với treatment

  • The dog received medical treatment. Con chó đã được điều trị y tế.
  • She's undergoing infertility treatments. Cô ấy đang được điều trị vô sinh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

treatment nghĩa là gì?

treatment (danh từ) nghĩa là sự đối xử, sự đối đãi, sự điều trị, phép trị bệnh.

treatment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của treatment: giọng Anh (UK) /ˈtɹiːtmənt/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹiːtmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.