Xa ra tiếng Anh là gì?
"xa ra" trong tiếng Anh là away (phó từ), apart (phó từ), asunder (phó từ).
away Phó từ
UK/əˈweɪ/US/əˈweɪ/
Nghĩa: Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa).
- away from homexa nhà
- to stand away from the restđứng cách xa những người khác
apart Phó từ
UK/əˈpɑːt/US/əˈpɑɹt/
Nghĩa: Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra.
- to hold oneself apartđứng ra một bên
- to put something apartđể riêng vật gì ra
asunder Phó từ
UK/əˈsʌndə/US/əˈsʌndəɹ/
Nghĩa: Riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật).
clear Phó từ
UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/
Nghĩa: Tách ra, ra rời, xa ra, ở xa.
- to keep clear of a rocktránh xa tảng đá (thuyền)
- to get clearđi xa, tránh xa
Câu hỏi thường gặp
Xa ra tiếng Anh là gì?
"xa ra" trong tiếng Anh là away (phó từ), apart (phó từ), asunder (phó từ).