Xen vào giữa tiếng Anh là gì?
"xen vào giữa" trong tiếng Anh là sandwich (ngoại động từ), interbed (ngoại động từ), intercalary (tính từ).
sandwich Ngoại động từ
UK/ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/US/ˈsænˌ(d)wɪt͡ʃ/
Nghĩa: Để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa.
interbed Ngoại động từ
Nghĩa: Xen (cái gì) vào giữa (những cái khác).
intercalary Tính từ
US/ˌɪnt.ɚˈkæl.ɚ.i/
Nghĩa: Xen vào giữa.
intercalate Ngoại động từ
UK/ɪnˈtɜː.kəl.eɪt/US/ɪnˈtɝ.kəˌleɪt/
Nghĩa: Xen vào giữa.
interjacent Tính từ
UK/ˌɪntəɹˈd͡ʒeɪsənt/US/ˌɪntəɹˈd͡ʒeɪsənt/
Nghĩa: Nằm giữa, xen vào giữa.
intercalation Danh từ
US/ɪn.ˌtɜː.kə.ˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự xen vào giữa.
Câu hỏi thường gặp
Xen vào giữa tiếng Anh là gì?
"xen vào giữa" trong tiếng Anh là sandwich (ngoại động từ), interbed (ngoại động từ), intercalary (tính từ).