Yến tiệc tiếng Anh là gì?
"yến tiệc" trong tiếng Anh là feast (danh từ), banquet (danh từ), convivial (tính từ).
feast Danh từ
UK/ˈfiːst/US/ˈfiːst/
Nghĩa: Bữa tiệc, yến tiệc.
banquet Danh từ
UK/ˈbæŋkwɪt/US/ˈbæŋkwɪt/
Nghĩa: đại tiệc, yến tiệc
convivial Tính từ
UK/kənˈvɪv.i.əl/US/kənˈvɪv.i.əl/
Nghĩa: Yến tiệc, thích hợp với yến tiệc.
conviviality Danh từ
UK/kənvɪviˈælɪti/US/kənvɪviˈælɪti/
Nghĩa: Yến tiệc.
Câu hỏi thường gặp
Yến tiệc tiếng Anh là gì?
"yến tiệc" trong tiếng Anh là feast (danh từ), banquet (danh từ), convivial (tính từ).