Yết thị tiếng Anh là gì?
"yết thị" trong tiếng Anh là notice (danh từ), bill (danh từ), advertise (động từ).
notice Danh từ
UK/ˈnəʊ.tɪs/US/ˈnoʊ.tɪs/
Nghĩa: Thông tri, yết thị, thông cáo.
- public noticeyết thị cho công chúng
- to put a notice in the papersđăng thông cáo trên báo
bill Danh từ
UK/ˈbɪl/US/ˈbɪl/
Nghĩa: Tờ quảng cáo; yết thị.
- stick no billscấm dán quảng cáo
- a theatre billquảng cáo rạp hát
advertise Động từ
UK/ˈædvəˌtaɪ̯z/US/ˈædvɚˌtaɪ̯z/
Nghĩa: Đăng báo; yết thị; thông báo (cho mọi người biết).
- to advertise for somethingđăng báo tìm cái gì
advertize Động từ
Nghĩa: Đăng báo; yết thị; thông báo (cho mọi người biết).
- to advertise for somethingđăng báo tìm cái gì
Câu hỏi thường gặp
Yết thị tiếng Anh là gì?
"yết thị" trong tiếng Anh là notice (danh từ), bill (danh từ), advertise (động từ).