TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bill

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɪl/ US/ˈbɪl/ giọng máy của trình duyệt

bill nghĩa là cái kéo liềm, cái kích, chụm mỏ vào nhau, đăng lên quảng cáo.

Nghĩa của bill

Danh từ

  1. Cái kéo liềm (để tỉa cành cây trên cao).
  2. Sử học Cái kích (một thứ vũ khí).
  3. Mỏ (chim).
  4. Hàng hải Đầu mũi neo.
  5. Mũi biển hẹp.
  6. Tờ quảng cáo; yết thị.
    • stick no billscấm dán quảng cáo
    • a theatre billquảng cáo rạp hát
  7. Hoá đơn.
  8. Luật dự thảo, dự luật.
    • to pass a billthông qua đạo luật dự thảo
    • to reject a billbác bỏ đạo luật dự thảo
  9. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giấy bạc.
  10. Thương nghiệp Hối phiếu ((cũng) bill of exchange).
  11. Pháp lý Sự thưa kiện; đơn kiện.

Nội động từ

  1. Chụm mỏ vào nhau (chim bồ câu).

Ngoại động từ

  1. Đăng lên quảng cáo; để vào chương trình.
    • to be billed to appearđược quảng cáo sẽ ra mắt
  2. Dán quảng cáo, dán yết thị.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm hoá đơn.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm danh sách.

Dạng từ của bill

Số nhiềubills
Ngôi thứ ba số ítbills
Hiện tại phân từ (-ing)billing
Quá khứ phân từbilled
Quá khứbilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bill

Đồng nghĩa

Họ từ của bill

Cụm từ, thành ngữ với bill

  • bill of fare — Thực đơn; Chương trình.
  • bill of health — (Hàng hải) Giấy kiểm dịch.
  • bill of lading — (Hàng hải) Hoá đơn vận chuyển.
  • butcher's bill — (Từ lóng) Danh sách người chết trong chiến tranh.
  • to fill the bill — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đáp ứng mọi yêu cầu, làm tất cả những gì cần thiết.
  • to find [a] true bill — Đưa ra xử.
  • to foot (meet) the bill — Thanh toán hoá đơn.
  • to ignore the bill — Không xử, bác đơn.
  • bill and coo — Thủ thỉ với nhau (trai gái).
  • bill fee — Tính tiền.
  • bill of exchange — Hối phiếu đối ngoại.
  • bill of materials — Danh mục vật liệu, phiếu vật tư.

Câu ví dụ với bill

  • Bill has a lot of original ideas. Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo.
  • Chances are the bill will be rejected. Nhiều khả năng là dự luật sẽ bị bác bỏ.
  • Bill Gates is the founder of Microsoft. Bill Gates là người sáng lập Microsoft.
  • Both Bill and Mac are crazy about computers. Cả Bill và Mac đều rất thích máy tính.
  • Why did Bill tear the letter into pieces? Sao Bill xé lá thư ra từng mảnh vậy?
  • I'll put it on your bill. Tôi sẽ cho nó vào hóa đơn của bạn.
  • This is a hundred dollar bill. Đây là một tờ 100 Đô-la.
  • Bill is a baseball player. Bill là một cầu thủ bóng chày.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bill nghĩa là gì?

bill (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cái kéo liềm, cái kích, chụm mỏ vào nhau, đăng lên quảng cáo.

bill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bill: giọng Anh (UK) /ˈbɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈbɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.