vinculum
UK/ˈvɪŋ.kjə.ləm/
US/ˈvɪŋ.kjə.ləm/
giọng máy của trình duyệt
vinculum nghĩa là Dấu gạch trên biểu thức.
Nghĩa của vinculum
Danh từ
- Dấu gạch trên biểu thức.
Dạng từ của vinculum
| Số nhiều | vincula |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vinculum
Đồng nghĩa
Họ từ của vinculum
Câu hỏi thường gặp
vinculum nghĩa là gì?
vinculum (danh từ) nghĩa là Dấu gạch trên biểu thức.
vinculum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vinculum: giọng Anh (UK) /ˈvɪŋ.kjə.ləm/, giọng Mỹ (US) /ˈvɪŋ.kjə.ləm/.