volcano
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vɒlˈkeɪ.nəʊ/
US/vɑlˈkeɪ.noʊ/
giọng máy của trình duyệt
volcano nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn.
Nghĩa của volcano
Danh từ
- Núi lửa.
- active volcanonúi lửa đang hoạt động
- dormant volcanonúi lửa nằm im
- extinct volcanonúi lửa đã tắt
Dạng từ của volcano
| Số nhiều | volcanoes |
| Ngôi thứ ba số ít | volcanos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | volcanoing |
| Quá khứ phân từ | volcanoed |
| Quá khứ | volcanoed |
Họ từ của volcano
Câu hỏi thường gặp
volcano nghĩa là gì?
volcano (danh từ) nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn.
volcano phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volcano: giọng Anh (UK) /vɒlˈkeɪ.nəʊ/, giọng Mỹ (US) /vɑlˈkeɪ.noʊ/.