voltaic
UK/vɒlˈteɪ.ɪk/
US/vɑlˈteɪ.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
voltaic nghĩa là điện.
Nghĩa của voltaic
Tính từ
- Điện học Điện, ganvanic.
- voltaic currentdòng điện
Dạng từ của voltaic
| So sánh hơn | more voltaic |
| So sánh nhất | most voltaic |
| Số nhiều | Voltaics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voltaic
Đồng nghĩa
Họ từ của voltaic
Câu hỏi thường gặp
voltaic nghĩa là gì?
voltaic (tính từ) nghĩa là điện.
voltaic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voltaic: giọng Anh (UK) /vɒlˈteɪ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /vɑlˈteɪ.ɪk/.