TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈlɛktɹɪk/ US/ɪˈlɛktɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

electric nghĩa là điện, có điện, làm náo động, làm sôi nổi.

Nghĩa của electric

Tính từ

  1. Thuộc Điện, có điện, phát điện.
    • electric lightánh sáng điện
    • an electric torchđèn pin
  2. Làm náo động, làm sôi nổi.

Dạng từ của electric

Số nhiềuelectrics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với electric

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của electric

Cụm từ, thành ngữ với electric

  • electric bell — Chuông điện.
  • electric breakdown — Sự cố hỏng điện.
  • electric car — Xe điện, ô tô điện.
  • electric carrier signal — Tín hiệu mang điện.
  • electric charge — Điện tích.
  • electric circuit — Mạch điện.
  • electric clock — Đồng hồ điện.
  • electric conductivity — Tính dẫn điện.
  • electric constant — Hằng số điện.
  • electric controller — Bộ điều khiển bằng điện.
  • electric coupling — Cái ghép điện.
  • electric current — Dòng điện.
  • electric discharge — Phóng điện.
  • electric eye button — Nút mắt điện.
  • electric field — Hiệu điện thế.
  • electric flux — Điện thông.
  • electric flux density — Mật độ điện thông.
  • electric generator — Máy phát điện.
  • electric industry — Công nghiệp điện.
  • electric intensity — Cường độ điện.
  • electric interference — Nhiễu điện.
  • electric lamp — Đèn điện.
  • electric lead — Dây dẫn điện.
  • electric light — Ánh sáng điện; đèn điện.
  • electric line — Đường dây điện.
  • electric motor — Động cơ điện.
  • electric multiple unit — Tàu điện động lực phân tán.
  • electric network — Mạng điện.
  • electric polarization — Sự phân cực bằng điện.
  • electric potential — Điện thế.

Câu ví dụ với electric

  • Airplanes have taken the place of electric trains. Máy bay đã thế chỗ của xe điện.
  • I have an electric guitar. Tôi có một cây ghita điện.
  • For this murder, Fadil went to the electric chair. Fadil phải lên ghế điện về tội giết người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

electric nghĩa là gì?

electric (tính từ) nghĩa là điện, có điện, làm náo động, làm sôi nổi.

electric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric: giọng Anh (UK) /ɪˈlɛktɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlɛktɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.