TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

walk back

giọng máy của trình duyệt

walk back nghĩa là đi trở lại.

Nghĩa của walk back

Cụm động từ

  1. Đi trở lại.

Dạng từ của walk back

Ngôi thứ ba số ítwalks back
Hiện tại phân từ (-ing)walking back
Quá khứ phân từwalked back
Quá khứwalked back

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với walk back

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

walk back nghĩa là gì?

walk back (cụm động từ) nghĩa là đi trở lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.