TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weft

UK/wɛft/ US/wɛft/ giọng máy của trình duyệt

weft nghĩa là sợi khổ, sợi ngang.

Nghĩa của weft

Danh từ

  1. Sợi khổ, sợi ngang (trong tấm vi).

Dạng từ của weft

Số nhiềuwefts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weft

Đồng nghĩa

Họ từ của weft

Câu hỏi thường gặp

weft nghĩa là gì?

weft (danh từ) nghĩa là sợi khổ, sợi ngang.

weft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weft: giọng Anh (UK) /wɛft/, giọng Mỹ (US) /wɛft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.