TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

well-dressed

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của well-dressed

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của well-dressed

So sánh hơnbetter-dressed
So sánh nhấtbest-dressed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với well-dressed

Đồng nghĩa

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.