TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smart

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/smɑːt/ US/smɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

smart nghĩa là sự đau đớn, sự nhức nhối, đau đớn, nhức nhối.

Nghĩa của smart

Danh từ

  1. Sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ.

Nội động từ

  1. Đau đớn, nhức nhối, đau khổ.
    • finger smartngón tay đau nhức
    • smoke makes eyes smartkhói làm nhức mắt

Tính từ

  1. Mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh.
    • to have a smart skirmishcó một cuộc chạm trán ác liệt
    • to go off at a smart pacebước đi nhanh
    • to have a smart box on the earbị một cái bạt tai nên thân, bị một cái tát điếng người
  2. Khéo léo, khôn khéo.
    • a smart talkerngười nói chuyện khéo
    • a smart inventionphát minh tài tình
  3. Nhanh trí; tinh ranh, láu, lanh.
    • a smart officersĩ quan nhanh trí
    • smart dealinglối chơi láu cá
  4. Thông minh (của một thiết bị).
    • a smart phoneđiện thoại thông minh
    • a smart homenhà thông minh
  5. Đẹp sang, thanh nhã, lịch sự.
    • to look quite smarttrông thật là sang trọng
    • smart clothesquần áo lịch sự
  6. Diện, bảnh bao, duyên dáng.
    • smart peopledân ăn diện
    • the smart setgiới ăn chơi

Dạng từ của smart

Ngôi thứ ba số ítsmarts
Hiện tại phân từ (-ing)smarting
Quá khứsmarted
Quá khứ phân từsmarted
So sánh hơnsmarter
So sánh nhấtsmartest
Số nhiềusmarts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smart

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của smart

Cụm từ, thành ngữ với smart

  • to smart for — Bị trừng phạt vì, chịu những hậu quả của.

Câu ví dụ với smart

  • Tom and Mary live in a smart home. Tom và Mary sống trong một ngôi nhà thông minh.
  • She's really smart, isn't she? Cô ấy thông minh lắm phải không?
  • That boy is very smart. Cậu bé đó rất thông minh.
  • Do you think you're smart? Cậu nghĩ cậu thông minh?
  • Algiers needs smart traffic lights. Algiers cần đèn giao thông thông minh.
  • My dog is very smart. Con chó của tôi rất thông minh.
  • No student in our class is as smart as Kate. Không sinh viên nào trong lớp chúng ta thông minh như Kate.
  • She's beautiful, smart, and - most importantly - has a good heart. Cô ấy xinh đẹp, thông minh và trên hết là có một trái tim nhân hậu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

smart nghĩa là gì?

smart (danh từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là sự đau đớn, sự nhức nhối, đau đớn, nhức nhối.

smart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smart: giọng Anh (UK) /smɑːt/, giọng Mỹ (US) /smɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.