whether
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɛðə(ɹ)/
US/ˈwɛðə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
whether nghĩa là có, một trong hai, có ... không, dù ... hay.
Nghĩa của whether
Liên từ
- Có... không, có... chăng, không biết có... không.
- he asked whether it was trueông ta hỏi không biết điều đó có đúng không
Đại từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Một trong hai (vật gì).
Họ từ của whether
Cụm từ, thành ngữ với whether
- whether...or — Dù... hay, hoặc... hoặc.
- whether or no — Trong bất cứ trường hợp nào, bất cứ thế nào.
Câu ví dụ với whether
- He asked me whether I like math. Anh ta hỏi tôi liệu có thích môn Toán không.
- She asked me whether I was happy. Cô ấy đã hỏi tôi rằng tôi có vui không.
- Whether you drive fast or slow, drive carefully. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận.
- I don't know whether he comes or not. Tôi không biết liệu anh ấy có đến hay không.
- Ask him whether they still live in Tokyo. Hỏi anh ấy xem họ có còn sống ở Tokyo không.
- I'm not sure whether my sentence is good. Tôi không chắc câu này của tôi viết đúng hay không.
- I wonder whether Tom can come or not. Tôi tự hỏi là Tom có thể đến được hay không.
- I don't know whether he's alive or not. Tôi không biết anh ấy còn sống hay không.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
whether nghĩa là gì?
whether (liên từ, đại từ) nghĩa là có, một trong hai, có ... không, dù ... hay.
whether phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whether: giọng Anh (UK) /ˈwɛðə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈwɛðə(ɹ)/.