TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whetstone

UK/ˈwɛtstəʊn/ US/ˈʍɛtˌstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

whetstone nghĩa là đá mài.

Nghĩa của whetstone

Danh từ

  1. Đá mài
  2. Vật kích thích tinh thần.

Dạng từ của whetstone

Số nhiềuwhetstones
Ngôi thứ ba số ítwhetstones
Hiện tại phân từ (-ing)whetstoning
Quá khứ phân từwhetstoned
Quá khứwhetstoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whetstone

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whetstone nghĩa là gì?

whetstone (danh từ) nghĩa là đá mài.

whetstone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whetstone: giọng Anh (UK) /ˈwɛtstəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈʍɛtˌstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.