TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winner

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɪnə/ US/ˈwɪnɚ/ giọng máy của trình duyệt

winner nghĩa là người được cuộc, người thắng, người chiến thắng.

Nghĩa của winner

Danh từ

  1. Người được cuộc, người thắng; con vật thắng trong cuộc đua (ngựa...).

Dạng từ của winner

Số nhiềuwinners

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với winner

Trái nghĩa

Họ từ của winner

Câu ví dụ với winner

  • It is good to be a winner. Thật tốt khi trở thành người chiến thắng.
  • We will vote to decide the winner. Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
  • He's an Olympic medal winner. Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

winner nghĩa là gì?

winner (danh từ) nghĩa là người được cuộc, người thắng, người chiến thắng.

winner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winner: giọng Anh (UK) /ˈwɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪnɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.