winning
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɪnɪŋ/
US/ˈwɪnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
winning nghĩa là sự thắng cuộc, sự thắng, tiền được cuộc, tiền được bạc.
Nghĩa của winning
Danh từ
- Sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng.
- Số nhiều Tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc.
- Kỹ thuật Sự khai thác.
- ore winningsự khai thác quặng
Tính từ
- Được cuộc, thắng cuộc.
- the winning horsecon ngựa thắng cuộc
- Quyết định, dứt khoát.
- a winning strokecú quyết định
- Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
- a winning smilenụ cười quyến rũ
Dạng từ của winning
| So sánh hơn | more winning |
| So sánh nhất | most winning |
| Số nhiều | winnings |
Họ từ của winning
Câu ví dụ với winning
- His bad leg prevented him from winning the race. Anh ấy đã không thể giành chiến thắng trong cuộc đua vì chân anh ấy bị thương.
- The whole soccer team was on cloud nine after winning the championship. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
winning nghĩa là gì?
winning (danh từ, tính từ) nghĩa là sự thắng cuộc, sự thắng, tiền được cuộc, tiền được bạc.
winning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winning: giọng Anh (UK) /ˈwɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪnɪŋ/.