TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

working day

giọng máy của trình duyệt

working day nghĩa là ngày công, ngày làm việc.

Nghĩa của working day

Danh từ

  1. Anh Ngày công, ngày làm việc.

Dạng từ của working day

Số nhiềuworking days

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với working day

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

working day nghĩa là gì?

working day (danh từ) nghĩa là ngày công, ngày làm việc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.