absquatulate
UK/æbˈskwɑt͡ʃ.ʊ.leɪt/
US/æbˈskwɑt͡ʃ.ʊ.leɪt/
giọng máy của trình duyệt
absquatulate nghĩa là trốn chạy.
Nghĩa của absquatulate
Nội động từ
- Trốn chạy.
Dạng từ của absquatulate
| Ngôi thứ ba số ít | absquatulates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | absquatulating |
| Quá khứ phân từ | absquatulated |
| Quá khứ | absquatulated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absquatulate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
absquatulate nghĩa là gì?
absquatulate (nội động từ) nghĩa là trốn chạy.
absquatulate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của absquatulate: giọng Anh (UK) /æbˈskwɑt͡ʃ.ʊ.leɪt/, giọng Mỹ (US) /æbˈskwɑt͡ʃ.ʊ.leɪt/.