TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

absquatulate

UK/æbˈskwɑt͡ʃ.ʊ.leɪt/ US/æbˈskwɑt͡ʃ.ʊ.leɪt/ giọng máy của trình duyệt

absquatulate nghĩa là trốn chạy.

Nghĩa của absquatulate

Nội động từ

  1. Trốn chạy.

Dạng từ của absquatulate

Ngôi thứ ba số ítabsquatulates
Hiện tại phân từ (-ing)absquatulating
Quá khứ phân từabsquatulated
Quá khứabsquatulated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với absquatulate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

absquatulate nghĩa là gì?

absquatulate (nội động từ) nghĩa là trốn chạy.

absquatulate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của absquatulate: giọng Anh (UK) /æbˈskwɑt͡ʃ.ʊ.leɪt/, giọng Mỹ (US) /æbˈskwɑt͡ʃ.ʊ.leɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.