TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continence

UK/ˈkɒntɪnəns/ US/ˈkɒntɪnəns/ giọng máy của trình duyệt

continence nghĩa là sự tiết dục, sự trinh bạch, sự trinh tiết.

Nghĩa của continence

Danh từ

  1. Sự tiết dục.
  2. Sự trinh bạch, sự trinh tiết.

Dạng từ của continence

Số nhiềucontinences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continence

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của continence

Câu hỏi thường gặp

continence nghĩa là gì?

continence (danh từ) nghĩa là sự tiết dục, sự trinh bạch, sự trinh tiết.

continence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continence: giọng Anh (UK) /ˈkɒntɪnəns/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒntɪnəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.