TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adultery

UK/əˈdʌltəɹi/ US/əˈdʌltəɹi/ giọng máy của trình duyệt

adultery nghĩa là tội ngoại tình, tội thông dâm, ngoại tình.

Nghĩa của adultery

Danh từ

  1. Tội ngoại tình, tội thông dâm.

Dạng từ của adultery

Số nhiềuadulteries

Họ từ của adultery

Câu hỏi thường gặp

adultery nghĩa là gì?

adultery (danh từ) nghĩa là tội ngoại tình, tội thông dâm, ngoại tình.

adultery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adultery: giọng Anh (UK) /əˈdʌltəɹi/, giọng Mỹ (US) /əˈdʌltəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.