TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adulteration

US/ə.ˌdəl.tə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

adulteration nghĩa là sự pha, sự pha trộn, vật bị pha trộn.

Nghĩa của adulteration

Danh từ

  1. Sự pha, sự pha trộn.
  2. Vật bị pha trộn.
  3. Sự làm giả, sự giả mạo (tiền...).

Dạng từ của adulteration

Số nhiềuadulterations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adulteration

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

adulteration nghĩa là gì?

adulteration (danh từ) nghĩa là sự pha, sự pha trộn, vật bị pha trộn.

adulteration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adulteration: giọng Mỹ (US) /ə.ˌdəl.tə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.