TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adulterant

US/ə.ˈdəl.tə.rənt/ giọng máy của trình duyệt

adulterant nghĩa là để làm giả, chất để làm giả.

Nghĩa của adulterant

Tính từ

  1. Để làm giả.

Danh từ

  1. Chất để làm giả.

Dạng từ của adulterant

Số nhiềuadulterants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adulterant

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

adulterant nghĩa là gì?

adulterant (tính từ, danh từ) nghĩa là để làm giả, chất để làm giả.

adulterant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adulterant: giọng Mỹ (US) /ə.ˈdəl.tə.rənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.