adulterant
US/ə.ˈdəl.tə.rənt/
giọng máy của trình duyệt
adulterant nghĩa là để làm giả, chất để làm giả.
Nghĩa của adulterant
Tính từ
- Để làm giả.
Danh từ
- Chất để làm giả.
Dạng từ của adulterant
| Số nhiều | adulterants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adulterant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
adulterant nghĩa là gì?
adulterant (tính từ, danh từ) nghĩa là để làm giả, chất để làm giả.
adulterant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adulterant: giọng Mỹ (US) /ə.ˈdəl.tə.rənt/.