adulthood
giọng máy của trình duyệt
adulthood nghĩa là tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thành.
Nghĩa của adulthood
Danh từ
- Tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thành.
Dạng từ của adulthood
| Số nhiều | adulthoods |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adulthood
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
adulthood nghĩa là gì?
adulthood (danh từ) nghĩa là tuổi khôn lớn, tuổi trưởng thành.