TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aloft

UK/əˈlɒft/ US/əˈlɔft/ giọng máy của trình duyệt

aloft nghĩa là cao, ở trên cao, trên cột buồm.

Nghĩa của aloft

Tính từ

  1. Cao, ở trên cao.
  2. Hàng hải Trên cột buồm.

Phó từ

  1. Cao, ở trên cao.
    • to hold aloft the banner of Marxism-Leninnismgiương cao ngọn cờ của chủ nghĩa Mác-Lênin

Dạng từ của aloft

So sánh hơnmore aloft
So sánh nhấtmost aloft

Họ từ của aloft

Cụm từ, thành ngữ với aloft

  • to go aloft — (Thông tục) Chầu trời, chết.

Câu hỏi thường gặp

aloft nghĩa là gì?

aloft (tính từ, phó từ) nghĩa là cao, ở trên cao, trên cột buồm.

aloft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aloft: giọng Anh (UK) /əˈlɒft/, giọng Mỹ (US) /əˈlɔft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.