aloft
UK/əˈlɒft/
US/əˈlɔft/
giọng máy của trình duyệt
aloft nghĩa là cao, ở trên cao, trên cột buồm.
Nghĩa của aloft
Tính từ
- Cao, ở trên cao.
- Hàng hải Trên cột buồm.
Phó từ
- Cao, ở trên cao.
- to hold aloft the banner of Marxism-Leninnismgiương cao ngọn cờ của chủ nghĩa Mác-Lênin
Dạng từ của aloft
| So sánh hơn | more aloft |
| So sánh nhất | most aloft |
Họ từ của aloft
Cụm từ, thành ngữ với aloft
- to go aloft — (Thông tục) Chầu trời, chết.
Câu hỏi thường gặp
aloft nghĩa là gì?
aloft (tính từ, phó từ) nghĩa là cao, ở trên cao, trên cột buồm.
aloft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aloft: giọng Anh (UK) /əˈlɒft/, giọng Mỹ (US) /əˈlɔft/.