TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

alone

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈləʊn/ US/əˈloʊn/ giọng máy của trình duyệt

alone nghĩa là một mình, trơ trọi, riêng, chỉ có.

Nghĩa của alone

Phó từ

  1. Một mình, trơ trọi, cô độc, đơn độc.
    • to sit alonengồi một mình
    • to live all alonesống trơ trọi một mình
  2. Riêng, chỉ có.
    • I'm not alone in this opinionKhông phải chỉ riêng tôi có ý kiến này

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alone

Đồng nghĩa

Họ từ của alone

Cụm từ, thành ngữ với alone

  • let alone — Không kể đến, chưa nói đến, không tính đến, chưa tính đến.

Câu ví dụ với alone

  • Tom is too young to travel alone. Tom quá trẻ để du lịch một mình.
  • You probably just want to be alone. Có lẽ bạn chỉ muốn một mình.
  • Maybe I just need some time alone. Có lẽ tôi chỉ cần ở một mình một lúc.
  • Leave her alone or you'll regret it. Để cô ấy yên hoặc mày sẽ phải hối hận.
  • I don't want to do that alone. Tôi không muốn làm việc đó một mình.
  • I wonder if Tom is still alone. Tôi tự hỏi liệu Tom có còn ở một mình không.
  • Tom is too old to live alone. Tom quá già nên khó sống một mình.
  • Tom likes going out for walks alone. Tom thích đi dạo một mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

alone nghĩa là gì?

alone (phó từ) nghĩa là một mình, trơ trọi, riêng, chỉ có.

alone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alone: giọng Anh (UK) /əˈləʊn/, giọng Mỹ (US) /əˈloʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.