TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anklebone

UK/ˈaŋk(ə)lbəʊn/ giọng máy của trình duyệt

anklebone nghĩa là xương sên.

Nghĩa của anklebone

Danh từ

  1. Xương sên.

Dạng từ của anklebone

Số nhiềuanklebones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anklebone

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

anklebone nghĩa là gì?

anklebone (danh từ) nghĩa là xương sên.

anklebone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anklebone: giọng Anh (UK) /ˈaŋk(ə)lbəʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.