TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arbitrary

UK/ˈɑː.bɪ.tɹə.ɹi/ US/ˈɑɹ.bɪˌtɹɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

arbitrary nghĩa là chuyên quyền, độc đoán, tuỳ ý, tự ý.

Nghĩa của arbitrary

Tính từ

  1. Chuyên quyền, độc đoán.
  2. Tuỳ ý, tự ý.
  3. Không bị bó buộc.
  4. Hay thay đổi, thất thường, được tuỳ ý quyết định.
  5. Pháp lý Có toàn quyền quyết định, được tuỳ ý quyết định.
  6. Toán học Tuỳ ý.
    • arbitrary functionhàm tuỳ ý

Dạng từ của arbitrary

So sánh hơnmore arbitrary
So sánh nhấtmost arbitrary
Số nhiềuarbitraries

Họ từ của arbitrary

Cụm từ, thành ngữ với arbitrary

  • arbitrary distribution — Phân bố nhiệm ý.
  • arbitrary sequence — Trình tự/chuỗi nhiệm ý.
  • arbitrary statement — Câu lệnh nhiệm ý.
  • arbitrary unit — Đơn vị nhiệm ý.

Câu hỏi thường gặp

arbitrary nghĩa là gì?

arbitrary (tính từ) nghĩa là chuyên quyền, độc đoán, tuỳ ý, tự ý.

arbitrary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbitrary: giọng Anh (UK) /ˈɑː.bɪ.tɹə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹ.bɪˌtɹɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.