TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ash

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæʃ/ US/ˈæʃ/ giọng máy của trình duyệt

ash nghĩa là tàn, tro hỏa táng, tro.

Nghĩa của ash

Danh từ

  1. Tàn (thuốc lá).
    • to reduce (burn) something to ashesđốt vật gì thành tro
  2. số nhiều Tro hỏa táng.
  3. thực vật học Cây tần bì.

Dạng từ của ash

Số nhiềuashes
Ngôi thứ ba số ítashes
Hiện tại phân từ (-ing)ashing
Quá khứ phân từashed
Quá khứashed

Họ từ của ash

Cụm từ, thành ngữ với ash

  • to lay in ashes — Đốt ra tro, đốt sạch.
  • to turn to dust and ashes — Tiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...).
  • Ash Wednesday — Thứ Tư Lễ Tro.

Câu ví dụ với ash

  • Our school was reduced to ashes. Trường của chúng tôi tang thành tro bụi.
  • The house was burnt to ashes. Ngôi nhà đã cháy thành tro.
  • The city rose from the ashes. Thành phố mọc lên từ tro tàn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ash nghĩa là gì?

ash (danh từ) nghĩa là tàn, tro hỏa táng, tro.

ash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ash: giọng Anh (UK) /ˈæʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.