ash
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæʃ/
US/ˈæʃ/
giọng máy của trình duyệt
ash nghĩa là tàn, tro hỏa táng, tro.
Nghĩa của ash
Danh từ
- Tàn (thuốc lá).
- to reduce (burn) something to ashesđốt vật gì thành tro
- số nhiều Tro hỏa táng.
- thực vật học Cây tần bì.
Dạng từ của ash
| Số nhiều | ashes |
| Ngôi thứ ba số ít | ashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ashing |
| Quá khứ phân từ | ashed |
| Quá khứ | ashed |
Họ từ của ash
Cụm từ, thành ngữ với ash
- to lay in ashes — Đốt ra tro, đốt sạch.
- to turn to dust and ashes — Tiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...).
- Ash Wednesday — Thứ Tư Lễ Tro.
Câu ví dụ với ash
- Our school was reduced to ashes. Trường của chúng tôi tang thành tro bụi.
- The house was burnt to ashes. Ngôi nhà đã cháy thành tro.
- The city rose from the ashes. Thành phố mọc lên từ tro tàn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ash nghĩa là gì?
ash (danh từ) nghĩa là tàn, tro hỏa táng, tro.
ash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ash: giọng Anh (UK) /ˈæʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈæʃ/.