TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vacant

UK/ˈveɪkənt/ US/ˈveɪkənt/ giọng máy của trình duyệt

vacant nghĩa là trống, rỗng, bỏ không.

Nghĩa của vacant

Tính từ

  1. Trống, rỗng.
    • a vacant spacekhoảng trống
  2. Bỏ không, trống.
    • a vacant roomcăn phòng bỏ không
    • a vacant seatghế trống
  3. Khuyết, thiếu.
    • to apply for a vacant postxin vào làm ở chỗ khuyết
  4. Rảnh rỗi (thì giờ).
    • vacant hoursnhững giờ rảnh rỗi
  5. Trống rỗng (óc); lơ đãng, ngây dại (cái nhìn).
    • the vacant mindđầu óc trống rỗng
    • a vacant starecái nhìn lỡ đãng

Dạng từ của vacant

So sánh hơnmore vacant
So sánh nhấtmost vacant

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacant

Đồng nghĩa

Họ từ của vacant

Câu ví dụ với vacant

  • She parked her car in a vacant lot. Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
  • Is there a vacant seat? Có ghế nào trống không?
  • There are various reasons why a house may be left vacant. Có rất nhiều lý do để giải thích vì sao một căn nhà bị bỏ trống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vacant nghĩa là gì?

vacant (tính từ) nghĩa là trống, rỗng, bỏ không.

vacant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacant: giọng Anh (UK) /ˈveɪkənt/, giọng Mỹ (US) /ˈveɪkənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.