TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

awareness

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈwɛə.nəs/ US/əˈwɛɹ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

awareness nghĩa là nhận thức.

Nghĩa của awareness

Danh từ

  1. Nhận thức.

Dạng từ của awareness

Số nhiềuawarenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với awareness

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của awareness

Câu hỏi thường gặp

awareness nghĩa là gì?

awareness (danh từ) nghĩa là nhận thức.

awareness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của awareness: giọng Anh (UK) /əˈwɛə.nəs/, giọng Mỹ (US) /əˈwɛɹ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.