bad faith
giọng máy của trình duyệt
bad faith nghĩa là ác ý, ngụy tín.
Nghĩa của bad faith
Danh từ
- Ác ý.
- Ngụy tín.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bad faith
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bad faith nghĩa là gì?
bad faith (danh từ) nghĩa là ác ý, ngụy tín.