belatedly
US/bɪ.ˈleɪ.təd.li/
giọng máy của trình duyệt
belatedly nghĩa là chậm, muộn.
Nghĩa của belatedly
Phó từ
- Chậm, muộn.
Dạng từ của belatedly
| So sánh hơn | more belatedly |
| So sánh nhất | most belatedly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belatedly
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
belatedly nghĩa là gì?
belatedly (phó từ) nghĩa là chậm, muộn.
belatedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belatedly: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈleɪ.təd.li/.