TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

belatedly

US/bɪ.ˈleɪ.təd.li/ giọng máy của trình duyệt

belatedly nghĩa là chậm, muộn.

Nghĩa của belatedly

Phó từ

  1. Chậm, muộn.

Dạng từ của belatedly

So sánh hơnmore belatedly
So sánh nhấtmost belatedly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belatedly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

belatedly nghĩa là gì?

belatedly (phó từ) nghĩa là chậm, muộn.

belatedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belatedly: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈleɪ.təd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.