TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prematurely

UK/ˌpɹiːməˈtjʊə(ɹ)li/ US/ˌpɹiːməˈtjʊə(ɹ)li/ giọng máy của trình duyệt

prematurely nghĩa là sớm, đẻ non, hấp tấp, vội vã.

Nghĩa của prematurely

Phó từ

  1. Sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con).
  2. Hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp).

Dạng từ của prematurely

So sánh hơnmore prematurely
So sánh nhấtmost prematurely

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prematurely

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với prematurely

  • Stress can make you age prematurely. Căng thẳng có thể khiến bạn già đi trước tuổi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

prematurely nghĩa là gì?

prematurely (phó từ) nghĩa là sớm, đẻ non, hấp tấp, vội vã.

prematurely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prematurely: giọng Anh (UK) /ˌpɹiːməˈtjʊə(ɹ)li/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹiːməˈtjʊə(ɹ)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.