TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punctually

US/ˈpəŋk.tʃə.wəl.li/ giọng máy của trình duyệt

punctually nghĩa là đúng giờ.

Nghĩa của punctually

Phó từ

  1. Đúng giờ (không chậm trễ).

Dạng từ của punctually

So sánh hơnmore punctually
So sánh nhấtmost punctually

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punctually

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của punctually

Câu hỏi thường gặp

punctually nghĩa là gì?

punctually (phó từ) nghĩa là đúng giờ.

punctually phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punctually: giọng Mỹ (US) /ˈpəŋk.tʃə.wəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.