punctually
US/ˈpəŋk.tʃə.wəl.li/
giọng máy của trình duyệt
punctually nghĩa là đúng giờ.
Nghĩa của punctually
Phó từ
- Đúng giờ (không chậm trễ).
Dạng từ của punctually
| So sánh hơn | more punctually |
| So sánh nhất | most punctually |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punctually
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của punctually
Câu hỏi thường gặp
punctually nghĩa là gì?
punctually (phó từ) nghĩa là đúng giờ.
punctually phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của punctually: giọng Mỹ (US) /ˈpəŋk.tʃə.wəl.li/.