TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bifid

UK/ˈbaɪfɪd/ US/ˈbaɪfɪd/ giọng máy của trình duyệt

bifid nghĩa là chẻ đôi.

Nghĩa của bifid

Tính từ

  1. Chẻ đôi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bifid

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bifid nghĩa là gì?

bifid (tính từ) nghĩa là chẻ đôi.

bifid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bifid: giọng Anh (UK) /ˈbaɪfɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈbaɪfɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.