blimey
UK/ˈblaɪmi/
US/ˈblaɪmi/
giọng máy của trình duyệt
blimey nghĩa là ùi, ồ.
Nghĩa của blimey
Thán từ
- Ùi!, ồ!
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blimey
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
blimey nghĩa là gì?
blimey (thán từ) nghĩa là ùi, ồ.
blimey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blimey: giọng Anh (UK) /ˈblaɪmi/, giọng Mỹ (US) /ˈblaɪmi/.