TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blimey

UK/ˈblaɪmi/ US/ˈblaɪmi/ giọng máy của trình duyệt

blimey nghĩa là ùi, ồ.

Nghĩa của blimey

Thán từ

  1. Ùi!, ồ!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blimey

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blimey nghĩa là gì?

blimey (thán từ) nghĩa là ùi, ồ.

blimey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blimey: giọng Anh (UK) /ˈblaɪmi/, giọng Mỹ (US) /ˈblaɪmi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.