TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blindage

UK/ˈblaɪn.dɪd͡ʒ/ US/ˈblaɪn.dɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

blindage nghĩa là luỹ chắn công sự.

Nghĩa của blindage

Danh từ

  1. Quân sự Luỹ chắn công sự.

Dạng từ của blindage

Số nhiềublindages

Họ từ của blindage

Câu hỏi thường gặp

blindage nghĩa là gì?

blindage (danh từ) nghĩa là luỹ chắn công sự.

blindage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blindage: giọng Anh (UK) /ˈblaɪn.dɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈblaɪn.dɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.