blindage
UK/ˈblaɪn.dɪd͡ʒ/
US/ˈblaɪn.dɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
blindage nghĩa là luỹ chắn công sự.
Nghĩa của blindage
Danh từ
- Quân sự Luỹ chắn công sự.
Dạng từ của blindage
| Số nhiều | blindages |
Họ từ của blindage
Câu hỏi thường gặp
blindage nghĩa là gì?
blindage (danh từ) nghĩa là luỹ chắn công sự.
blindage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blindage: giọng Anh (UK) /ˈblaɪn.dɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈblaɪn.dɪd͡ʒ/.