TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dobbin

UK/ˈdɒbɪn/ US/ˈdɑbɪn/ giọng máy của trình duyệt

dobbin nghĩa là ngựa kéo xe, ngựa cày.

Nghĩa của dobbin

Danh từ

  1. Ngựa kéo xe; ngựa cày.

Dạng từ của dobbin

Số nhiềudobbins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dobbin

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dobbin nghĩa là gì?

dobbin (danh từ) nghĩa là ngựa kéo xe, ngựa cày.

dobbin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dobbin: giọng Anh (UK) /ˈdɒbɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈdɑbɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.