TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

book bag

UK/ˈbʊkˌbæɡ/ US/ˈbʊkˌbæɡ/ giọng máy của trình duyệt

book bag nghĩa là ba lô.

Nghĩa của book bag

Danh từ

  1. Ba lô.

Dạng từ của book bag

Số nhiềubook bags

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với book bag

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

book bag nghĩa là gì?

book bag (danh từ) nghĩa là ba lô.

book bag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của book bag: giọng Anh (UK) /ˈbʊkˌbæɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʊkˌbæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.