TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

border

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɔː.də/ US/ˈbɔɹ.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

border nghĩa là bờ, mép, biên giới, viền.

Nghĩa của border

Danh từ

  1. Bờ, mép, vỉa, lề.
  2. Biên giới.
  3. Đường viền (để làm cho chắc, để trang trí).
  4. The border Vùng biên giới giữa Anh và Ê-cốt; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) biên giới của văn minh.
  5. Luống chạy quanh vườn.

Động từ

  1. Viền.
  2. Tiếp, giáp với.
    • the park borders on the shores of the lakecông viên nằm giáp với bờ hồ
  3. Nghĩa bóng Gần như, giống như.
    • his bluntness borders upon insolencesự lỗ mãng của hắn gần như là láo xược

Dạng từ của border

Số nhiềuborders
Ngôi thứ ba số ítborders
Hiện tại phân từ (-ing)bordering
Quá khứ phân từbordered
Quá khứbordered

Họ từ của border

Cụm từ, thành ngữ với border

  • border price — Giá cửa khẩu.

Câu hỏi thường gặp

border nghĩa là gì?

border (danh từ, động từ) nghĩa là bờ, mép, biên giới, viền.

border phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của border: giọng Anh (UK) /ˈbɔː.də/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔɹ.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.