border
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɔː.də/
US/ˈbɔɹ.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
border nghĩa là bờ, mép, biên giới, viền.
Nghĩa của border
Danh từ
- Bờ, mép, vỉa, lề.
- Biên giới.
- Đường viền (để làm cho chắc, để trang trí).
- The border Vùng biên giới giữa Anh và Ê-cốt; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) biên giới của văn minh.
- Luống chạy quanh vườn.
Động từ
- Viền.
- Tiếp, giáp với.
- the park borders on the shores of the lakecông viên nằm giáp với bờ hồ
- Nghĩa bóng Gần như, giống như.
- his bluntness borders upon insolencesự lỗ mãng của hắn gần như là láo xược
Dạng từ của border
| Số nhiều | borders |
| Ngôi thứ ba số ít | borders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bordering |
| Quá khứ phân từ | bordered |
| Quá khứ | bordered |
Họ từ của border
Cụm từ, thành ngữ với border
- border price — Giá cửa khẩu.
Câu hỏi thường gặp
border nghĩa là gì?
border (danh từ, động từ) nghĩa là bờ, mép, biên giới, viền.
border phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của border: giọng Anh (UK) /ˈbɔː.də/, giọng Mỹ (US) /ˈbɔɹ.dɚ/.