TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bottle-opener

giọng máy của trình duyệt

bottle-opener nghĩa là mở nắp chai, mở chai.

Nghĩa của bottle-opener

Danh từ

  1. Dụng cụ khui nút chai.

Dạng từ của bottle-opener

Số nhiềubottle openers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bottle-opener

Đồng nghĩa

Họ từ của bottle-opener

Câu hỏi thường gặp

bottle-opener nghĩa là gì?

bottle-opener (danh từ) nghĩa là mở nắp chai, mở chai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.