TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

buggered

US/ˈbə.ɡɜːd/ giọng máy của trình duyệt

buggered nghĩa là mệt nhoài, mệt lả.

Nghĩa của buggered

Tính từ

  1. Mệt nhoài, mệt lả.

Dạng từ của buggered

So sánh hơnmore buggered
So sánh nhấtmost buggered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buggered

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

buggered nghĩa là gì?

buggered (tính từ) nghĩa là mệt nhoài, mệt lả.

buggered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buggered: giọng Mỹ (US) /ˈbə.ɡɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.