TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bugger

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌɡə/ US/ˈbʌɡəɹ/ giọng máy của trình duyệt

bugger nghĩa là đồ chó chết, săn đuổi.

Nghĩa của bugger

Danh từ

  1. Như Sodomite.
  2. (đùa cợt) đồ chó chết.

Ngoại động từ

  1. + about Săn đuổi.
    • to bugger a fox aboutsăn duổi một con cáo

Dạng từ của bugger

Số nhiềubuggers
Ngôi thứ ba số ítbuggers
Hiện tại phân từ (-ing)buggering
Quá khứ phân từbuggered
Quá khứbuggered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bugger

Đồng nghĩa

Họ từ của bugger

Cụm từ, thành ngữ với bugger

  • bugger off (thường dùng ở thể mệnh lệnh, tiếng lóng, tục, chủ yếu ở Anh) — cút xéo.

Câu hỏi thường gặp

bugger nghĩa là gì?

bugger (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đồ chó chết, săn đuổi.

bugger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bugger: giọng Anh (UK) /ˈbʌɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌɡəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.