bugger
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌɡə/
US/ˈbʌɡəɹ/
giọng máy của trình duyệt
bugger nghĩa là đồ chó chết, săn đuổi.
Nghĩa của bugger
Danh từ
- Như Sodomite.
- (đùa cợt) đồ chó chết.
Ngoại động từ
- + about Săn đuổi.
- to bugger a fox aboutsăn duổi một con cáo
Dạng từ của bugger
| Số nhiều | buggers |
| Ngôi thứ ba số ít | buggers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | buggering |
| Quá khứ phân từ | buggered |
| Quá khứ | buggered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bugger
Đồng nghĩa
Họ từ của bugger
Cụm từ, thành ngữ với bugger
- bugger off (thường dùng ở thể mệnh lệnh, tiếng lóng, tục, chủ yếu ở Anh) — cút xéo.
Câu hỏi thường gặp
bugger nghĩa là gì?
bugger (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đồ chó chết, săn đuổi.
bugger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bugger: giọng Anh (UK) /ˈbʌɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌɡəɹ/.