buggery
UK/ˈbʌɡəɹi/
US/ˈbʌɡəɹi/
giọng máy của trình duyệt
buggery nghĩa là thói kê gian.
Nghĩa của buggery
Danh từ
- Thói kê gian.
Dạng từ của buggery
| Số nhiều | buggeries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với buggery
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
buggery nghĩa là gì?
buggery (danh từ) nghĩa là thói kê gian.
buggery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buggery: giọng Anh (UK) /ˈbʌɡəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌɡəɹi/.