main
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/meɪn/
US/meɪn/
giọng máy của trình duyệt
main nghĩa là cuộc chọi gà, dốc hết sức, chính, chủ yếu.
Nghĩa của main
Danh từ
- Cuộc chọi gà.
- With might and main với tất cả sức mạnh, dốc hết sức.
- Phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu.
- Ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt).
- Thơ ca Biển cả.
Tính từ
- Chính, chủ yếu, quan trọng nhất.
- the main street of a townđường phố chính của thành phố
- the main body of an armbộ phận chính của đạo quân, quân chủ lực
Dạng từ của main
| So sánh hơn | more main |
| So sánh nhất | most main |
| Ngôi thứ ba số ít | mains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | maining |
| Quá khứ phân từ | mained |
| Quá khứ | mained |
| Số nhiều | mains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với main
Trái nghĩa
Họ từ của main
Cụm từ, thành ngữ với main
- main course — Món chính.
Câu ví dụ với main
- Hinduism is the main religion in India. Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ.
- We are having fish for our main course. Chúng ta/Chúng tôi có cá trong món chính.
- Can you tell me where Main Street is? Bạn có thể cho tôi biết đường lớn ở đâu không?
- Be careful when you cross a main road. Hãy cẩn thận khi bạn băng qua một con đường chính.
- There are four main types of conditional clauses. Có bốn kiểu câu điều kiện chính.
- This is our main goal. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
- My shop is on the main street of the town. Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn.
- What's the main difference between a motorcycle and a bicycle? Xe máy và xe đạp khác nhau chủ yếu ở đâu?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
main nghĩa là gì?
main (danh từ, tính từ) nghĩa là cuộc chọi gà, dốc hết sức, chính, chủ yếu.
main phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của main: giọng Anh (UK) /meɪn/, giọng Mỹ (US) /meɪn/.