upper case
giọng máy của trình duyệt
upper case nghĩa là chữ hoa.
Nghĩa của upper case
Danh từ
- Chữ hoa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với upper case
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
upper case nghĩa là gì?
upper case (danh từ) nghĩa là chữ hoa.